Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội và bất bình đẳng / Social Mobility

economic mobility

n.L2 Tập trung thêmC1

经济流动;个人或群体的收入或财富地位随时间或跨世代发生变化

Định nghĩa tiếng Anh

movement to a different income or wealth position over time or across generations

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.