Xã hội và bất bình đẳng / Social Mobility
economic mobility
经济流动;个人或群体的收入或财富地位随时间或跨世代发生变化
Định nghĩa tiếng Anh
movement to a different income or wealth position over time or across generations
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.