Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội và bất bình đẳng / Social Mobility

life chances

n.L1 Cốt lõiC1

人生机会;一个人在教育、工作、健康和住房等方面取得良好结果的机会

Định nghĩa tiếng Anh the opportunities people have to achieve favourable outcomes in areas such as education, work, health and housing

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.