social mobility
社会流动;个人或群体在社会中转向不同社会经济地位的过程
Định nghĩa tiếng Anh movement of individuals or groups to a different socioeconomic position within a society
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.