IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Xã hội và bất bình đẳngSociety & Inequality

social isolation

n.L2 Nâng caoB2

社会隔离;一个人与他人的社会接触或联系非常有限的状态

Định nghĩa tiếng Anh a state in which a person has very little social contact or connection with other people

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.