Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội và bất bình đẳng / Ageing Population

old-age dependency ratio

n.L3 Mở rộngC1

老年抚养比;超过规定老年年龄的人口与通常所定义劳动年龄人口的比例

Định nghĩa tiếng Anh the ratio of people above a specified older-age threshold to people conventionally considered of working age

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.