Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội và bất bình đẳng / Ageing Population

age discrimination

n.L2 Tập trung thêmC1

年龄歧视;因一个人的年龄而给予不公平待遇

Định nghĩa tiếng Anh

unfair treatment of a person because of their age

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.