Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội và bất bình đẳng / Ageing Population

pensioner

n.L2 Tập trung thêmB2

领取养老金者;通常指退休后领取养老金的人

Định nghĩa tiếng Anh a person who receives a pension, usually after retiring from paid work

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.