Xã hội và bất bình đẳng / Ageing Population
care for older people
照护老年人;为有需要的老年人提供生活、情感或健康支持
Định nghĩa tiếng Anh
to provide practical, emotional or health-related support to older people who need it
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.