Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội và bất bình đẳng / Ageing Population

care home

n.L1 Cốt lõiB2

照护院;养老院(为日常生活需要帮助的人提供住宿和个人照护的机构)

Định nghĩa tiếng Anh a residential institution providing accommodation and personal care to people who need help with daily living

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.