older people
老年人;处于人生较晚阶段的人群,不限定统一年龄门槛
Định nghĩa tiếng Anh people in the later stage of life, without specifying one universal age threshold
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.