Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội và bất bình đẳng / Ageing Population

ageing population

n.L1 Cốt lõiB2

人口老龄化的社会;老年人口占比不断上升的人口

Định nghĩa tiếng Anh

a population in which the proportion of older people is increasing

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.