Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội và bất bình đẳng / Gender Equality

gender parity

n.L3 Mở rộngC1

性别比例均等;不同性别在某一领域的代表性或参与比例大致相等

Định nghĩa tiếng Anh approximately equal representation or participation of different genders in a particular setting

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.