Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội và bất bình đẳng / Gender Equality

discriminate against

v.L2 Tập trung thêmB2

歧视;因某一特征而不公平地对待某人或某群体

Định nghĩa tiếng Anh

to treat a person or group unfairly because of a particular characteristic

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.