Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội và bất bình đẳng / Gender Equality

gender stereotype

n.L2 Tập trung thêmB2

性别刻板印象;对某一性别的人如何表现或应该如何表现的固定、简单化看法

Định nghĩa tiếng Anh a fixed and oversimplified belief about how people of a particular gender behave or should behave

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.