Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội và bất bình đẳng / Gender Equality

equal opportunities

n.L1 Cốt lõiB2

平等机会;不因个人特征而受限地获得教育、工作或其他利益的公平机会

Định nghĩa tiếng Anh

fair and comparable chances for people to access education, work or other benefits regardless of personal characteristics

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.