Xã hội và bất bình đẳng / Gender Equality
equal opportunities
平等机会;不因个人特征而受限地获得教育、工作或其他利益的公平机会
Định nghĩa tiếng Anh
fair and comparable chances for people to access education, work or other benefits regardless of personal characteristics
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.