Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội và bất bình đẳng / Social Class

class-conscious

adj.L3 Mở rộngC1

阶层意识强的;强烈意识到阶层差异、身份或共同利益的

Định nghĩa tiếng Anh

strongly aware of social class differences, identity or shared class interests

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.