Xã hội và bất bình đẳng / Social Class
class-conscious
阶层意识强的;强烈意识到阶层差异、身份或共同利益的
Định nghĩa tiếng Anh
strongly aware of social class differences, identity or shared class interests
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.