Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội và bất bình đẳng / Social Class

shape life chances

v.L2 Tập trung thêmC1

塑造人生机会;影响一个人一生可获得的机会和可能结果

Định nghĩa tiếng Anh to influence the opportunities and likely outcomes available to people throughout life

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.