upper class
n.L2 Tập trung thêmB2
上层阶级;拥有最多财富、社会地位或世袭特权的社会群体
Định nghĩa tiếng Anh the social group with the greatest wealth, status or inherited privilege
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.