Xã hội và bất bình đẳng / Social Class
working class
工人阶级;传统上与体力劳动、常规性工作或较低收入工作相关的社会群体
Định nghĩa tiếng Anh the social group traditionally associated with manual, routine or relatively low-paid work
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.