income concentration
收入集中;社会总收入的大部分集中于少数群体的程度
Định nghĩa tiếng Anh the extent to which a large proportion of total income is received by a small group
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.