redistribute income
再分配收入;调整收入分配使更多资源流向低收入群体
Định nghĩa tiếng Anh to alter income distribution so that more resources reach lower-income groups
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.