wealthy
adj.L1 Cốt lõiB1
富有的;拥有大量金钱、房产或其他资产的
Định nghĩa tiếng Anh possessing a large amount of money, property or other valuable assets
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.