Xã hội và bất bình đẳng / Income Inequality
economic inequality
经济不平等;社会中收入、财富或其他经济资源分配不均
Định nghĩa tiếng Anh
unequal distribution of income, wealth or other economic resources across a society
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.