wealth gap
n.L1 Cốt lõiB2
财富差距;特定群体或代际之间净财富的差异
Định nghĩa tiếng Anh the difference in net wealth between specified people, groups or generations
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.