income gap
收入差距;特定群体、地区或收入层级之间的收入差异
Định nghĩa tiếng Anh the difference in income between two groups, areas or positions in a distribution
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.