Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội và bất bình đẳng / Poverty

multidimensional poverty

n.L3 Mở rộngC1

多维贫困;从健康、教育和生活条件等多个维度衡量的贫困

Định nghĩa tiếng Anh poverty assessed through several deprivations, such as health, education and living conditions, rather than income alone

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.