social exclusion
社会排斥;被阻碍充分参与经济、公共或社区生活
Định nghĩa tiếng Anh the process or condition of being prevented from participating fully in society
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.