Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội và bất bình đẳng / Poverty

social exclusion

n.L2 Tập trung thêmC1

社会排斥;被阻碍充分参与经济、公共或社区生活

Định nghĩa tiếng Anh the process or condition of being prevented from participating fully in society

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.