Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội và bất bình đẳng / Poverty

poverty line

n.L1 Cốt lõiB2

贫困线;用于界定个人或家庭是否贫困的收入或消费门槛

Định nghĩa tiếng Anh an income or consumption threshold below which a person or household is officially classified as poor

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.