Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình và trẻ em / Family Structure

household

people sharing a home and living arrangements

n.L1 Cốt lõiB2

家庭住户;同住一户的人

Định nghĩa tiếng Anh

a person or group of people who live in the same home and share living arrangements

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.