Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình và trẻ em / Family Structure

nuclear family

n.L1 Cốt lõiB2

核心家庭;由父母和子女组成的小家庭

Định nghĩa tiếng Anh a family unit consisting of parents and their children, considered separately from wider relatives

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.