Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình và trẻ em / Childhood

grow up

develop from childhood toward adulthood

v.L1 Cốt lõiB1

长大;成长

Định nghĩa tiếng Anh

to develop from a child into an adult, often in a particular place or family setting

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.