Gia đình và trẻ em / Childhood
childhood trauma
童年创伤
Định nghĩa tiếng Anh
a severely distressing childhood experience that may have lasting psychological effects
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.