Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình và trẻ em / Upbringing

family values

n.L2 Tập trung thêmB2

家庭价值观

Định nghĩa tiếng Anh principles about behaviour, responsibility and relationships that a family considers important

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.