nurture
support a child's growth through care and encouragement
悉心养育;培养
Định nghĩa tiếng Anh to care for and encourage a child's growth, abilities or confidence
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.