Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình và trẻ em / Upbringing

home environment

n.L1 Cốt lõiB2

家庭环境;居家成长环境

Định nghĩa tiếng Anh the physical, emotional and social conditions in the place where a child lives

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.