Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình và trẻ em / Upbringing

set a good example

v.L1 Cốt lõiB1

树立好榜样;以身作则

Định nghĩa tiếng Anh

to behave in a way that others can use as a positive model

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.