Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình và trẻ em / Upbringing

instil values

v.L2 Tập trung thêmC1

培养价值观;逐步树立价值观

Định nghĩa tiếng Anh

to gradually establish particular principles or standards in a child's mind

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.