Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình và trẻ em / Family Relationships

estranged from one's family

adj.L3 Mở rộngC1

与家人疏远的;与家人断绝往来的

Định nghĩa tiếng Anh

no longer in contact or in a close relationship with one's family because of conflict or separation

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.