Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình và trẻ em / Family Relationships

spend quality time together

v.L1 Cốt lõiB2

共度有意义的时光;高质量陪伴

Định nghĩa tiếng Anh to share enjoyable or meaningful time while giving one another genuine attention

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.