Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình và trẻ em / Family Relationships

get on well with

have a friendly relationship with a family member

v.L1 Cốt lõiB1

与……相处融洽

Định nghĩa tiếng Anh

to have a friendly and comfortable relationship with someone

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.