Gia đình và trẻ em / Family Relationships
maintain family ties
维系亲情;保持家庭联系
Định nghĩa tiếng Anh
to continue having active and meaningful connections with family members
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.