Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình và trẻ em / Family Relationships

maintain family ties

v.L2 Tập trung thêmB2

维系亲情;保持家庭联系

Định nghĩa tiếng Anh

to continue having active and meaningful connections with family members

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.