Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình và trẻ em / Family Relationships

sibling rivalry

n.L2 Tập trung thêmB2

兄弟姐妹间的竞争;手足竞争

Định nghĩa tiếng Anh

competition or jealousy between brothers and sisters

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.