Gia đình và trẻ em
family support
n.L1 Cốt lõiB1
家庭支持;家人的帮助
Định nghĩa tiếng Anh emotional, practical or financial help given by members of a family
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.