Gia đình và trẻ emFamily & Children
affordable childcare
n.L2 Nâng caoB2
负担得起的儿童照护;价格可承受的托儿服务
Định nghĩa tiếng Anh childcare that families can pay for without placing excessive pressure on their budget
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.