Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình và trẻ em / Childcare

nursery

a British early-years setting providing care and education for young children

n.L1 Cốt lõiB1

托儿所;幼儿园(英国用法)

Định nghĩa tiếng Anh a place in Britain where young children receive care and early education before primary school

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.