Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình và trẻ em / Child Development

motor skills

n.L2 Tập trung thêmB2

动作技能;运动技能

Định nghĩa tiếng Anh

abilities that involve controlling body movement, including both large and precise movements

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.