Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình và trẻ em / Child Development

attachment

an enduring emotional bond between a child and caregiver

n.L3 Mở rộngC1

依恋;依恋关系

Định nghĩa tiếng Anh an enduring emotional bond through which a child seeks security and comfort from a caregiver

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.