Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình và trẻ em / Child Development

physical development

n.L1 Cốt lõiB2

身体发育;体能发展

Định nghĩa tiếng Anh changes in a child's body, growth, strength, coordination and ability to move

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.