Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình và trẻ em / Child Development

cognitive development

n.L2 Tập trung thêmC1

认知发展

Định nghĩa tiếng Anh

the growth of a child's ability to think, remember, reason, solve problems and understand the world

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.