Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Gia đình và trẻ em / Parenting

overprotective

protecting a child so much that independence is restricted

adj.L2 Tập trung thêmB2

过度保护的

Định nghĩa tiếng Anh trying to protect a child so much that their independence or experience is unnecessarily limited

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.